earth pig

/ərθ pɪg/
Danh từ
  1. (hiếm, không chuẩn) Con lợn đất.
    (rare, nonstandard) The aardvark.
    Từ đồng nghĩa:earthhog
🎬 Nghe “earth pig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish